Stay tuned là gì?

Có thể bạn đã từng bắt gặp cụm từ “Stay tuned”, thế nhưng lại không hiểu ý nghĩa và cách sử dụng như thế nào. Để biết được điều này, bài viết hôm nay chúng ta cùng tìm hiểu Stay tuned là gì? Cách dùng cụm từ này trong đời sống thường ngày nhé!

Stay tuned là gì
Stay tuned là gì?

Stay tuned là gì?

“Stay tuned” là một thành ngữ thường thông dụng, thường được dùng phổ biến trong các chương trình trên truyền hình hoặc radio. Thuật ngữ tiếng anh “Stay tuned” có nghĩa là bám sát và chờ đợi vì sẽ có điều gì đó sắp xảy ra. 

Hiểu đơn giản, “Stay tuned” có nghĩa là “đừng chuyển kênh”, “giữ cố định”… Có tác dụng gây chú ý với người xem rằng vẫn còn điều gì đó sẽ diễn ra. Hãy tiếp tục theo dõi.

Nguồn gốc cách diễn đạt thành ngữ

Nguồn gốc của thành ngữ “Stay tuned” xuất phát từ lịch sử ban đầu của phát thanh truyền hình. Bộ đàm được sử dụng để yêu cầu người dùng quay một nút xoay để dò đài. Do đó, nếu người nghe muốn nghe thêm, mặt số radio phải được điều chỉnh để nghe thêm. 

Cụm từ “Stay tuned” này sau đó được sử dụng cùng với sự phát minh của tivi. Về sau trở thành một cụm từ thành ngữ được sử dụng khi mọi người muốn người khác chú ý và lắng nghe những gì mà mình sắp nói. 

Stay tuned
Stay tuned được sử dụng phổ biến trên tivi, radio

Ví dụ về Stay tuned

  • Please stay tuned! We’ll be back in a few minutes.

=> Xin đừng chuyển kênh! Chúng tôi sẽ quay trở lại ngay sau vài phút.

  • Stay tuned for the following important information.

=> Hãy theo dõi các thông tin quan trọng sau đây.

  • You should stay tuned and keep listening to this news.

=> Bạn nên ổn định và tiếp tục lắng nghe bản tin này.

  • Stay tuned, Jane! I will find the key and give it to you, ok

=> Ở yên đó, Jane! Tôi sẽ đi tìm chìa khóa và đưa nó cho bạn.

  • Stay tuned, because the Carrie saga should get interesting. 

=> Hãy theo dõi, vì câu chuyện Carrey sẽ trở nên thú vị.

  • Stay tuned for more on the final story. 

=> Hãy theo dõi để biết thêm về câu chuyện cuối cùng này.

Stay tuned nghĩa là gì
Stay tuned có tác dụng gây chú ý với người xem, thông báo vẫn còn điều gì đó sẽ diễn ra, hãy tiếp tục theo dõi

Các cuộc trò chuyện mẫu

Một cuộc trò chuyện giữa hai đồng nghiệp trong phòng

  • Co-worker 1: Have you talked to your boss about the changes to the project?
  • Co-worker 2: Yes, I talked to him this morning.
  • Co-worker 1: How did it go? What did he say?
  • Co-worker 2: He just told me to stay tuned and he would have an answer in a day or two.

Dịch nghĩa

  • Đồng nghiệp 1: Bạn đã nói chuyện với sếp về những thay đổi của dự án chưa?
  • Đồng nghiệp 2: Vâng, tôi đã nói chuyện với anh ấy sáng nay.
  • Đồng nghiệp 1: Nó diễn ra như thế nào? Anh ta đã nói gì?
  • Đồng nghiệp 2: Anh ấy chỉ bảo tôi hãy theo dõi và anh ấy sẽ có câu trả lời sau một hoặc hai ngày.

Cuộc nói chuyện giữa hai người bạn trong quán cafe

  • Friend 1: How did your date with Darren go last night?
  • Friend 2: Oh, it was amazing. I was on cloud nine all night.
  • Friend 1: Really? Why was it so amazing?
  • Friend 2: He is just so sweet and considerate and funny!
  • Friend 1: Funny? I don’t know Darren to be a funny guy.
  • Friend 2: Oh, that’s right! When we finished the night, he went to his car. He yelled into the street for me to stay tuned because there was so much more to come from there. It made me chuckle.

Dịch nghĩa

Người bạn 1: Buổi hẹn hò của bạn với Darren đêm qua diễn ra như thế nào?

Bạn 2: Ồ, thật là tuyệt vời. Tôi đã ở trên chín tầng mây suốt đêm.

Bạn 1: Thật không? Tại sao nó lại có thể tuyệt vời đến như vậy?

Bạn 2: Anh ấy rất ngọt ngào và ân cần và vui tính!

Bạn 1: Vui không? Tôi không biết Darren là một chàng trai vui tính.

Bạn 2: Ồ, đúng là như vậy! Khi chúng tôi kết thúc đêm và anh ấy đi đến ô tô của mình. Anh ấy đã hét xuống đường để tôi tiếp tục theo dõi vì còn rất nhiều thứ khác đến từ đó. Nó khiến tôi cười khúc khích.

tìm hiểu Stay tuned là gì
Stay tuned còn mang nghĩa “hãy giữ nguyên vị trí”, “hãy chuẩn bị”, “ở yên đó”,…

Tuyên bố mẫu về Stay tuned

Một chính trị gia trên đường mòn chiến dịch tuyên bố rằng

“If you thought the last LIVE campaign aired on TV got heated then stay tuned folks. There is a lot more to follow.”

=> Nếu bạn nghĩ rằng chiến dịch TRỰC TIẾP cuối cùng được phát sóng trên truyền hình đã trở nên nóng bỏng thì mọi người hãy chú ý theo dõi. Còn rất nhiều điều bất ngờ để theo dõi. 

Một người nổi tiếng đã tuyên bố trong một cuộc phỏng vấn

“If you loved this movie, the sequel is going to be so much better. Stay tuned for fans, there is more to come!”

=> Nếu bạn yêu thích bộ phim này, phần tiếp theo sẽ hay hơn rất nhiều. Hãy theo dõi người hâm mộ, còn nhiều điều nữa sẽ đến trong phim!

Các cách khác để nói Stay tuned

Giống các cụm từ thành ngữ, có nhiều cách khác để nói cụm từ và truyền đạt ý nghĩa tương tự. Một số cách thay thế mà bạn có thể nêu cụm từ Stay tuned đó là:

  • Stick around, there is more to come

=> Bám sát xung quanh, còn nhiều thứ nữa sẽ đến

  • Wait right here/there, there is more to follow

=> Chờ ngay tại đây, còn nhiều thứ khác để theo dõi

  • Don’t go anywhere, there is more to come

=> Đừng đi đâu cả, còn nhiều thứ nữa sẽ đến

ý nghĩa Stay tuned là gì
Hãy theo dõi các sự kiện sắp tới!

Stay tuned thường được dùng ở đâu?

Chúng ta thường gặp từ Stay tuned trên sóng truyền hình. Khi đến phần quảng cáo chen ngang hoặc phần ngắt quãng của chương trình, người dẫn chương trình hay nói “Stay tuned” với khán thính giả của họ. Điều này nhằm nhắc nhở mọi người hãy theo dõi đừng tắt/đừng chuyển sang kênh khác…

Đôi khi, cụm từ này cũng được sử dụng khá nhiều ở văn nói. Trong từng trường hợp cụ thể và có thể dịch theo nhiều ý nghĩa khác nhau như: “hãy giữ nguyên vị trí”, “hãy chuẩn bị”, “ở yên đó”,…

Cách sử dụng Stay tuned

Tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể áp dụng và dịch nghĩa “Stay tuned” sao cho phù hợp nhất. Bên cạnh đó, bạn cần lưu ý rằng từ “tuned” trong cụm từ lúc nào cũng phải có “ed”. Và tuyệt đối không được dùng từ “tune”.

Stay tuned là thế nào
Tùy vào ngữ cảnh để áp dụng và dịch nghĩa “Stay tuned”

Tùy vào từng trường hợp cụ thể mà cụm từ “Stay tuned” mang ý nghĩa khác nhau. Hy vọng qua bài viết trên sẽ giúp bạn đọc hiểu thêm về từ Stay tuned và cách sử dụng trong đời sống hàng ngày. Hãy follow ngay camnangmayruaxe.info để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích trong cuộc sống nhé!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *